| Hành trình trục X | 2200 mm |
|---|---|
| Hành trình trục Y | 2300 mm |
| Hành trình trục Z | 920 mm |
| Bàn làm việc | Ø1800 mm |
| Tải trọng bàn | 3000 kg |
| Công suất động cơ trục chính | 26 kW |
| Tốc độ trục chính | 4000 rpm |
| Moment khóa bàn | Braking torque | 10210 Nm |
| Moment xoắn bàn xoay (Cực đại/liên tục) | Rotary table torque (Max./Cont.) | 3800 / 2040 Nm |
| Độ chính xác | 0.001° mm |
| Khoảng cách từ mặt bàn tới tâm trục chính | 335~1255 mm |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn | 85~1005 mm |